Giải thích các chân của IC sạc, ý nghĩa và thường dùng để làm gì. Chủ yếu trên các IC của hãng Texas Instruments.
Các bạn học sửa laptop nên hiểu rõ các tên viết tắt này để phân tích sơ đồ đúng hướng.
| STT | TÊN CHÂN | Ý NGHĨA | THƯỜNG DÙNG ĐỂ |
|---|---|---|---|
| 1 | IADP | Adapter current | Giám sát dòng điện adapter |
| 2 | ACDET | Adapter detection input | Nhận dạng adapter |
| 3 | ACOK | AC adapter OK | Báo tín hiệu nguồn từ adapter đã OK |
| 4 | ACDRV | AC drive | Điều khiển mở dòng điện đầu vào từ adapter |
| 5 | CMSRC | Charge Pump Source | Hạn chế dòng điện đầu vào từ adapter, bảo vệ ngắn mạch |
| 6 | ACP | Sense resistor negative input. | Điện trở cảm biến âm – Từ adapter vào |
| 7 | ACN | Sense resistor positive input | Điện trở cảm biến dương – Từ adapter vào |
| 8 | BATPRES | Battery present | Nhận dạng có pin hay không |
| 9 | BATSRC | Battery source | Nguồn pin |
| 10 | BATDRV | Battery drive | Điều khiển mở dòng điện đầu vào từ pin |
| 11 | SRN | Sense resistor negative | Điện trở cảm biến âm – Từ pin vào |
| 12 | SRP | Sense resistor positive | Điện trở cảm biến dương – Từ pin vào |
| 13 | REGN | Regulation | Nguồn OK để sạc |
| 14 | ILIM | Limit Charge and Discharge | Giới hạn dòng sạc và xả |
| 15 | SDA | SMBus open-drain data I/O | Data |
| 16 | SCL | SMBus open-drain clock input | Clock |
| 17 | PROCHOT | Processor hot indicator | Chỉ báo xử lý quá nhiệt |
| 18 | PMON | Power Monitor | Giám sát nguồn điện hệ thống, gửi tín hiệu về vi điều khiển |
| 19 | IDCHG | Discharge current | Giám sát dòng điện xả pin, gửi tín hiệu về vi điều khiển |
| 20 | CMPIN | Input of independent comparator | Kiểm tra nhiệt độ Jack DC |
| 21 | CMPOUT | Output of independent comparator | Kiểm tra nhiệt độ Jack DC |